Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

investible

/in'vestəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

investible

/in'vestəbl/

tính từ

  • có thể đầu tư được (vốn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...