Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31463

investigational

/in,vesti'geiʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự điều tra nghiên cứu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...