Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31813

investigatory

/in'vestigeitiv/

tính từ

  • điều tra nghiên cứu
Định nghĩa tiếng Anh

s designed to find information or ascertain facts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...