investment bank
Đang hiển thị mục gốc investment bank cho “investment banking”.
Nghĩa thường dùng
“An investment bank helps companies raise money for projects.”Ngân hàng đầu tư giúp các công ty huy động tiền cho các dự án.
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc investment bank cho “investment banking”.
“An investment bank helps companies raise money for projects.”Ngân hàng đầu tư giúp các công ty huy động tiền cho các dự án.
Đang tải...