Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

investment tools

cụm từ

  • các công cụ đầu tư
    • premium investment tools: các công cụ đầu tư cao cấp
    • online investment tools: các công cụ đầu tư trực tuyến
    • use investment tools: sử dụng các công cụ đầu tư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...