Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

investmentbank

/ɪnˈvɛstməntbæŋk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Ngân hàng đầu tư

ví dụ

An investment bank helps companies raise money for projects. — Ngân hàng đầu tư giúp các công ty huy động tiền cho các dự án.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...