Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inviability

/ɪnvɪə'bɪlɪtɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inviability

//

* danh từ
  • tình trạng không thể sống nổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...