Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inviable

/in'vaiәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inviable

//

* tính từ
  • không thể sống, không thể sống nổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...