Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invidiousness

/in'vidiəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invidiousness

/in'vidiəsnis/

danh từ

  • tính dễ gây sự ghen ghét, tính dễ gây ác cảm
  • tính chất xúc phạm đến tự ái (vì bất công...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...