Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invigoratingly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invigoratingly

//

* phó từ
  • gây phấn khởi, khích lệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...