Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

invigoration

/in,vigə'reiʃn/

danh từ

  • sự làm cường tráng, sự tiếp sinh lực; sự làm thêm hăng hái
Định nghĩa tiếng Anh

n quality of being active or spirited or alive and vigorous\nn the activity of giving vitality and vigour to something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...