Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

invigorator

/in'vigəreitə/

danh từ

  • người tiếp sinh lực
  • thuốc bổ
Định nghĩa tiếng Anh

n an agent that gives or restores life or vigor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...