Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33104

inviolability

/in,vaiələ'biliti/

danh từ

  • tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being inviolable;\n inviolableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...