Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inviolately

/ɪn'vaɪələtlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inviolately

//

  • xem inviolate
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an inviolate manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...