Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inviolateness

/in'vaiələsi/

danh từ

  • tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...