invisible ink
/in'vizəbl'iɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
invisible ink
/in'vizəbl'iɳk/
danh từ
- mực hoá học
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...