Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

invisibleness

/in,vizə'biliti/

danh từ

  • tính không thể trông thấy được, tính vô hình
  • tính không thể gặp được (ở một lúc nào đó)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being invisible;\n invisibility.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...