inviter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inviter
//
* danh từ- người mời
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, invites.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, invites.
Đang tải...