Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invitingly

/ɪn'vaɪtɪŋlɪ/ phổ biến #33138
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invitingly

//

* phó từ
  • lôi cuốn, hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

r in a tantalizing manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...