involucrate
/,invə'lu:krit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
involucrate
/,invə'lu:krit/
tính từ
- (thực vật học) có tổng bao (cụm hoa)
Định nghĩa tiếng Anh
a having an involucre
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a having an involucre
Đang tải...