Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

involucrate

/,invə'lu:krit/

tính từ

  • (thực vật học) có tổng bao (cụm hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

a having an involucre

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...