involuntarily
/in'vɒlәntәrili/ phổ biến #15439
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
involuntarily
//
* phó từ- không cố ý, không chủ tâm, vô tình
Định nghĩa tiếng Anh
r. against your will
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. against your will
Đang tải...