Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

involuntariness

/in'vɔləntərinis/

danh từ

  • sự không cố ý, sự không chủ tâm, sự vô tình
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of being unwilling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...