Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11042

involuntary

/in'vɔləntəri/

tính từ

  • không cố ý, không chủ tâm, vô tình
  • (sinh vật học) không tuỳ ý
Định nghĩa tiếng Anh

a. not subject to the control of the will\na. controlled by the autonomic nervous system; without conscious control

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...