Từ điển Anh–Việt

112.515 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

involvedly

/in'vɔlvdli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

involvedly

//

  • xem involved
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...