Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31285

invulnerability

//

* danh từ
  • tính không thể bị thương được <đen&bóng>
  • tính không thể bị tấn công được
Định nghĩa tiếng Anh

n. having the strength to withstand attack\nn. the property of being invulnerable; the property of being incapable of being hurt (physically or emotionally)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...