Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

invulnerableness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

invulnerableness

//

  • tính không thể bị thương được <đen&bóng>
  • tính không thể bị tấn công được
Định nghĩa tiếng Anh

n. Invulnerability.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...