Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inwove

/'inwədz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inwove

/'inwədz/

ngoại động từ inwove; inwoven

  • dệt lẫn (cái này vào với cái khác), dệt xen ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v weave together into a fabric or design

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...