Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inwrought

/'in'rɔ:t/

tính từ

  • xen lẫn; dát vào
  • trang trí (vải) (bằng hình, hoa...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a decorative pattern worked or woven in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...