Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ipecac

/'ipikæk/ phổ biến #41189
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ipecac

/'ipikæk/

danh từ

  • (thực vật học) thô cằn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medicinal drug used to evoke vomiting (especially in cases of drug overdose or poisoning)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...