Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34922

ipsilateral

//

* tính từ
  • thuộc hoặc xảy ra ở cùng một phía của cơ thể
Định nghĩa tiếng Anh

a. on or relating to the same side (of the body)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...