Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iraki

/i'rɑ:ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iraki

/i'rɑ:ki/

tính từ

  • (thuộc) I-rắc

danh từ

  • người I-rắc
Định nghĩa tiếng Anh

n a native or inhabitant of Iraq a of or relating to Iraq or its people or culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...