iraqi
/i'rɑ:ki/ phổ biến #1651
Nghĩa thường dùng
thuộc Iraq
tính từ
“Iraqi culture is very rich.”Văn hóa Iraq rất phong phú.
Biến thể từ
iraqis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
iraqi
/i'rɑ:ki/
tính từ
- (thuộc) I-rắc
danh từ
- người I-rắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a native or inhabitant of Iraq a. of or relating to Iraq or its people or culture