Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irascible

/i'ræsibl/ GRE phổ biến #24370
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irascible

/i'ræsibl/

tính từ

  • nóng tính, dễ cáu, dễ nổi giận
Định nghĩa tiếng Anh

s quickly aroused to anger s characterized by anger

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...