irascible
/i'ræsibl/ GRE phổ biến #24370
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
irascible
/i'ræsibl/
tính từ
- nóng tính, dễ cáu, dễ nổi giận
Định nghĩa tiếng Anh
s quickly aroused to anger s characterized by anger