Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irascibly

/iˊræsibli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irascibly

//

* phó từ
  • nóng nảy, cáu kỉnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...