Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irately

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irately

//

* phó từ
  • cáu tiết, giận dữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...