irateness
/ai'reit; 'aireit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
irateness
//
- xem irate
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...