Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #32295

iridescence

/,iri'desns/

danh từ

  • sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhiều màu
Định nghĩa tiếng Anh

n the visual property of something having a milky brightness and a play of colors from the surface

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...