Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iridescently

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iridescently

//

  • xem iridescent
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...