Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irishry

/ˈaɪərɪʃri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irishry

//

* danh từ
  • đặc tính hoặc tính chất Airơlân
Định nghĩa tiếng Anh

n. The Celtic people of Ireland.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...