iron age
/'aiən'eidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
iron age
/'aiən'eidʤ/
danh từ
- thời kỳ đồ sắt
- thời kỳ tàn bạo, thời đại áp bức
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...