Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iron curtain

/'aiən'kə:tn/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iron curtain

/'aiən'kə:tn/

danh từ

  • màn sắt (từ đế quốc dùng để chỉ sự ngăn cấm tin... của các nước xã hội chủ nghĩa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...