Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iron horse

/'iaən'hɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iron horse

/'iaən'hɔ:s/

danh từ

  • ngựa sắt (đầu máy xe lửa, xe đạp...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...