Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iron law

/'aiən'lɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iron law

/'aiən'lɔ:/

danh từ

  • quy luật không thay đổi được, nguyên tắc không thay đổi được, luật sắt ((nghĩa bóng))

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...