Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iron lung

/'aiənlʌɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iron lung

/'aiənlʌɳ/

danh từ

  • phổi nhân tạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...