Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iron man

/'ainə'mæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iron man

/'ainə'mæn/

danh từ

  • người xương đồng da sắt, người có thể làm việc nặng lâu không biết mỏi
  • máy làm thay người
  • tờ giấy bạc một đô la; đồng đô la bạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...