iron rations
/'aiən'ræʃnz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
iron rations
/'aiən'ræʃnz/
danh từ
- (quân sự) khẩu phần dự trữ cuối cùng
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...