Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

iron rations

/'aiən'ræʃnz/

danh từ

  • (quân sự) khẩu phần dự trữ cuối cùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...