Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iron-jawed

/'aiən'dʤɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iron-jawed

/'aiən'dʤɔ:d/

tính từ

  • có hàm sắt, có hàm cứng như sắt
  • kiên quyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...