Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

iron-jawed

/'aiən'dʤɔ:d/

tính từ

  • có hàm sắt, có hàm cứng như sắt
  • kiên quyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...