ironhanded
/'aiәn'hændid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ironhanded
//
- xem iron hand
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...