Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ironize

/'aiərənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ironize

/'aiərənaiz/

động từ

  • mỉa, mỉa mai, châm biếm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...