ironlike
/'aiənlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ironlike
/'aiənlaik/
tính từ
- giống như sắt; sắt đá
Định nghĩa tiếng Anh
s exhibiting strength or hardness like that of iron
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s exhibiting strength or hardness like that of iron
Đang tải...